SO SÁNH NHANH
So sánh sản phẩm
Đối chiếu tối đa 4 sản phẩm. Để dễ đánh giá, nên chọn các sản phẩm cùng danh mục.
4/4sản phẩm đã chọn
Bạn chỉ có thể so sánh tối đa 4 sản phẩm.
Các sản phẩm khác danh mục có thể không có cùng nhóm thông số.
| Thông tin | ||||
|---|---|---|---|---|
| Thương hiệu | Xiaomi | MOVA | Electrolux | Bosch |
| Danh mục | Máy hút bụi | Robot hút bụi | Máy hút bụi | Máy hút bụi |
| Giá tham khảo | 1.290.000 đ | 19.990.000 đ | 2.533.000 đ | 2.689.000 đ |
| Tình trạng | Còn hàng | Còn hàng | Còn hàng | Còn hàng |
| Loại máy | Máy hút bụi giường nệm có dây | Chưa có thông tin | Máy hút bụi không dây dạng cây và cầm tay | Máy hút bụi cầm tay dùng pin Bosch Professional |
| Kiểu nguồn | Có dây | Chưa có thông tin | Pin sạc tháo rời | Không dây 18V, listing chỉ thân máy không kèm pin và sạc |
| Chức năng làm sạch | Hút bụi, đập rung, chiếu UV và sấy khí nóng | Chưa có thông tin | Hút bụi khô | Hút bụi khô sơ bộ tại khu vực làm việc |
| Bề mặt phù hợp | Nệm, ga giường, sofa vải và bề mặt mềm phù hợp | Chưa có thông tin | Sàn cứng, thảm ngắn và bề mặt nội thất | Bàn thao tác, khe, sàn và khu vực thi công khô phù hợp phụ kiện |
| Mã model | Dust Mite Vacuum Cleaner | Chưa có thông tin | EFP31212 | GAS 18V-1 / 06019C62E0 |
| Chế độ làm sạch | Hút; đập rung; UV; khí nóng | Chưa có thông tin | Normal và Max | Hút khô kiểu cyclone hai tầng |
| Phụ kiện kèm theo | Thân máy tích hợp đầu hút nệm và dây nguồn | Chưa có thông tin | Đầu hút sàn, đầu khe linh hoạt kèm chổi, đầu hút nệm và giá treo tường | Đầu khe, ống mềm nối dài, đầu sàn và 2 ống hút; không kèm pin, sạc |
| Lực hút tối đa | 12.000 Pa | 19.000 Pa | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Công suất định mức | 350 W | Chưa có thông tin | 150 W | Chưa có thông tin |
| Hệ thống lọc | Lọc nhiều lớp | Chưa có thông tin | Bộ lọc hai lớp | Chưa có thông tin |
| Thời gian hoạt động tối đa | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 30 phút | 7 phút |
| Dung tích hộp bụi | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 500 mL | 0,7 mL |
| Khối lượng | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 2.18 kg | 1,3 kg |
| Thương hiệu | Chưa có thông tin | MOVA | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Model | Chưa có thông tin | P50 Ultra | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dòng sản phẩm | Chưa có thông tin | MOVA P Series | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Hệ thống lau | Chưa có thông tin | Giẻ lau xoay kép | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Loại thiết bị | Chưa có thông tin | Robot hút bụi lau nhà | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Ứng dụng điều khiển | Chưa có thông tin | MOVAhome | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dung tích hộp bụi robot | Chưa có thông tin | 300 ml | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Trạm sạc | Chưa có thông tin | Trạm bảo trì tự động | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Điều hướng | Chưa có thông tin | Bản đồ 3D và tránh vật cản bằng ánh sáng cấu trúc | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dung tích túi/hộp bụi trạm | Chưa có thông tin | 3,2 lít | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Giặt tấm/con lăn lau | Chưa có thông tin | Nước nóng 75°C | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Sấy khô | Chưa có thông tin | Khí nóng 45°C | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dung tích bình nước sạch | Chưa có thông tin | 4 lít | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dung tích bình nước bẩn | Chưa có thông tin | 3,5 lít | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dung lượng pin | Chưa có thông tin | 5.200 mAh | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Kích thước robot | Chưa có thông tin | 350 × 350 × 98 mm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Kích thước trạm | Chưa có thông tin | 420 × 458 × 470 mm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Nhiệt độ sấy con lăn | 50 °C | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Thời gian sạc | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 5 giờ | Chưa có thông tin |
| Điện áp pin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 18 V | Chưa có thông tin |
| Pin tháo rời | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin |
| Bộ lọc có thể rửa | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin |
| Kích thước sản phẩm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 250 x 222 x 1128 mm | Chưa có thông tin |
| Độ ồn | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 80 dBA | Chưa có thông tin |
| Trạm sạc hoặc giá lưu trữ | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Giá treo tường | Chưa có thông tin |
| Bảo hành | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 24 tháng | Chưa có thông tin |
| Chi tiết | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm |