SO SÁNH NHANH
So sánh sản phẩm
Đối chiếu tối đa 4 sản phẩm. Để dễ đánh giá, nên chọn các sản phẩm cùng danh mục.
3/4sản phẩm đã chọn
Các sản phẩm khác danh mục có thể không có cùng nhóm thông số.
| Thông tin | |||
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | Karcher | Ecovacs | Dreame |
| Danh mục | Máy hút bụi | Robot hút bụi | Máy hút bụi |
| Giá tham khảo | 7.799.000 đ | 34.900.000 đ | 0 đ |
| Tình trạng | Còn hàng | Hết hàng | Còn hàng |
| Lực hút tối đa | 22.700 Pa | 19.500 | 28.000 Pa |
| Chế độ làm sạch | Hút khô; hút ướt | Hút bụi, hút và lau | Thông minh, hơi nước và yên tĩnh |
| Loại máy | Máy hút bụi khô và ướt chuyên nghiệp | Chưa có thông tin | Máy hút bụi lau sàn khô ướt |
| Kiểu nguồn | Có dây | Chưa có thông tin | Không dây |
| Chức năng làm sạch | Hút chất lỏng, bụi thô và bụi khô | Chưa có thông tin | Hút bụi, hút chất lỏng và lau sàn |
| Bề mặt phù hợp | Bề mặt cứng và nội thất ô tô trong khu vực dịch vụ, xưởng hoặc công trình | Chưa có thông tin | Sàn cứng kín theo hướng dẫn của nhà sản xuất sàn |
| Hút ướt | Có | Chưa có thông tin | Có |
| Kích thước sản phẩm | 380 x 365 x 640 mm | Chưa có thông tin | Hãng chưa công bố trong tài liệu đối chiếu |
| Công suất định mức | 1.300 W | Chưa có thông tin | 400 W |
| Thời gian hoạt động tối đa | Chưa có thông tin | Tối đa 254 phút ở chế độ hút yên lặng | 72 phút chế độ yên tĩnh; 20 phút chế độ hơi nước |
| Dung lượng pin | Chưa có thông tin | 6.400 | 6 × 5.000 mAh |
| Thời gian sạc | Chưa có thông tin | Khoảng 3 giờ 10 phút | Khoảng 4 giờ |
| Phụ kiện kèm theo | Ống hút 1,7 m, ống nối 480 mm, túi lọc nỉ, đầu hút sàn khô/ướt 360 mm, lọc cartridge PES và thùng inox | Chưa có thông tin | Thân máy, tay cầm, đế sạc, bàn chải vệ sinh, lọc thay thế, dung dịch và con lăn thay thế |
| Lau sàn | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có |
| Ngả phẳng | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có, 180° |
| Tự làm sạch con lăn | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có |
| Màn hình | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | LED |
| Hơi nước | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có |
| Làm sạch sát cạnh | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Ba cạnh |
| Tốc độ con lăn | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 480 vòng/phút |
| Kết nối ứng dụng | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có, Dreamehome |
| Đèn chiếu bụi | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có, tại đầu lăn |
| Mã model | NT 30/1 Me Classic *CN 1.428-569.0 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Lưu lượng khí tối đa | 3.540 L/phút | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dung tích hộp bụi | 28.000 mL | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Khối lượng | 8 kg | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Độ ồn | 78 dBA | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Thương hiệu | Chưa có thông tin | Ecovacs | Chưa có thông tin |
| Model | Chưa có thông tin | DEEBOT X11 OmniCyclone | Chưa có thông tin |
| Dòng sản phẩm | Chưa có thông tin | DEEBOT X Series | Chưa có thông tin |
| Loại thiết bị | Chưa có thông tin | Robot hút bụi lau nhà | Chưa có thông tin |
| Màu sắc | Chưa có thông tin | Nâu | Chưa có thông tin |
| Ứng dụng điều khiển | Chưa có thông tin | ECOVACS HOME | Chưa có thông tin |
| Thời gian bảo hành | Chưa có thông tin | 24 tháng | Chưa có thông tin |
| Hệ thống lau | Chưa có thông tin | OZMO ROLLER 2.0 | Chưa có thông tin |
| Áp lực lau | Chưa có thông tin | 3.800 Pa | Chưa có thông tin |
| Tốc độ tấm/con lăn lau | Chưa có thông tin | 200 vòng/phút | Chưa có thông tin |
| Chống rối | Chưa có thông tin | ZeroTangle 3.0 | Chưa có thông tin |
| Làm sạch cạnh | Chưa có thông tin | TruEdge 3.0 | Chưa có thông tin |
| Dung tích hộp bụi robot | Chưa có thông tin | 220 ml | Chưa có thông tin |
| Dung tích bình nước robot | Chưa có thông tin | 110 ml | Chưa có thông tin |
| Điều hướng | Chưa có thông tin | dToF | Chưa có thông tin |
| Nhận diện vật cản | Chưa có thông tin | AIVI 3D 3.0 Omni-Approach | Chưa có thông tin |
| Phát hiện thảm | Chưa có thông tin | Cảm biến siêu âm | Chưa có thông tin |
| Tự nâng tấm/con lăn lau | Chưa có thông tin | Khoảng 10 mm | Chưa có thông tin |
| Vượt gờ | Chưa có thông tin | Tối đa 24 mm | Chưa có thông tin |
| Trạm sạc | Chưa có thông tin | OMNI OmniCyclone không túi | Chưa có thông tin |
| Tự động đổ rác | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin |
| Dung tích túi/hộp bụi trạm | Chưa có thông tin | 1,6 lít | Chưa có thông tin |
| Giặt tấm/con lăn lau | Chưa có thông tin | Nước nóng 75°C | Chưa có thông tin |
| Sấy khô | Chưa có thông tin | Khí nóng 63°C | Chưa có thông tin |
| Tự làm sạch trạm | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin |
| Pha dung dịch | Chưa có thông tin | Tự động | Chưa có thông tin |
| Dung tích bình nước sạch | Chưa có thông tin | 3,2 lít | Chưa có thông tin |
| Dung tích bình nước bẩn | Chưa có thông tin | 2,7 lít | Chưa có thông tin |
| Độ ồn làm sạch | Chưa có thông tin | Khoảng 62,9 dBA khi hút và lau | Chưa có thông tin |
| Kích thước robot | Chưa có thông tin | 353 × 351 × 98 mm | Chưa có thông tin |
| Kích thước trạm | Chưa có thông tin | 380 × 493 × 465 mm (kèm đế tháo rời) | Chưa có thông tin |
| Chi tiết | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm |