SO SÁNH NHANH
So sánh sản phẩm
Đối chiếu tối đa 4 sản phẩm. Để dễ đánh giá, nên chọn các sản phẩm cùng danh mục.
4/4sản phẩm đã chọn
Các sản phẩm khác danh mục có thể không có cùng nhóm thông số.
| Thông tin | ||||
|---|---|---|---|---|
| Thương hiệu | Dreame | Tineco | Tineco | Philips |
| Danh mục | Robot hút bụi | Máy hút bụi | Máy hút bụi | Máy hút bụi |
| Giá tham khảo | 0 đ | 0 đ | 0 đ | 0 đ |
| Tình trạng | Còn hàng | Còn hàng | Còn hàng | Còn hàng |
| Dung tích bình nước sạch | 4,5 lít | 1 mL | 1 mL | 280 mL |
| Thời gian hoạt động tối đa | 171 phút chỉ hút; 113 phút hút và lau | 60 phút | 60 phút | 50 phút thường; 22 phút Turbo |
| Lực hút tối đa | 30.000 | 22.000 Pa | 22.000 Pa | Chưa có thông tin |
| Dung tích bình nước bẩn | 4 lít | 1 mL | 1 mL | Chưa có thông tin |
| Thời gian sạc | Khoảng 3,5 giờ | Chưa có thông tin | 5 giờ | 5 giờ |
| Loại máy | Chưa có thông tin | Máy hút bụi lau sàn khô ướt | Máy hút bụi lau sàn khô ướt | Máy hút bụi không dây 3 trong 1 kèm mô-đun lau Aqua |
| Kiểu nguồn | Chưa có thông tin | Không dây | Không dây | Không dây |
| Chức năng làm sạch | Chưa có thông tin | Hút bụi khô, hút chất bẩn ướt, lau sàn | Hút bụi khô, hút chất bẩn ướt, lau sàn | Hút khô và lau ẩm bằng khăn |
| Bề mặt phù hợp | Chưa có thông tin | Sàn cứng kín phù hợp lau ướt | Sàn cứng kín phù hợp lau ướt | Sàn cứng, thảm và nội thất theo đầu hút |
| Mã model | Chưa có thông tin | Floor One S6 Stretch Max | FLOOR ONE i6 STRETCH Plus II | FC6729/82 |
| Chế độ làm sạch | Chưa có thông tin | ≤69dB (A) | ECO/MAX/ QUIET | Thường và Turbo |
| Hút ướt | Chưa có thông tin | Có | Có | Không hút nước bẩn |
| Lau sàn | Chưa có thông tin | Có | Có | Có, mô-đun khăn Aqua |
| Phụ kiện kèm theo | Chưa có thông tin | Bộ lọc khô Dung dịch tẩy rửa & khử mùi Dụng cụ làm sạch Con lăn | Bộ lọc khô Con lăn Dung dịch tẩy rửa & khử mùi Dụng cụ làm sạch | Đầu hút 180°, mô-đun Aqua, khăn lau, đầu hút tích hợp và bộ sạc |
| Dung lượng pin | 5.200 | Chưa có thông tin | 4.000 mAh | Chưa có thông tin |
| Khối lượng | Chưa có thông tin | 45 kg | Chưa có thông tin | 2,45 kg |
| Kích thước sản phẩm | Chưa có thông tin | 267 x 220.3 x 1110 mm | Chưa có thông tin | Chưa công bố đồng nhất trong nguồn đã kiểm tra |
| Hơi nước | Chưa có thông tin | Không | Không | Chưa có thông tin |
| Chống rối lông tóc | Chưa có thông tin | DualBlock | DualBlock | Chưa có thông tin |
| Ngả phẳng | Chưa có thông tin | Có | Có | Chưa có thông tin |
| Sấy khô con lăn | Chưa có thông tin | Có | Có | Chưa có thông tin |
| Màn hình | Chưa có thông tin | LED | Chỉ báo | Chưa có thông tin |
| Bảo hành | Chưa có thông tin | 24 tháng | 24 tháng | Chưa có thông tin |
| Thương hiệu | Dreame | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Model | L50s Pro Ultra | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dòng sản phẩm | Dreame L Series | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Loại thiết bị | Robot hút bụi lau nhà có trạm đa năng | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Ứng dụng điều khiển | Dreamehome | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Chổi chính | HyperStream DuoBrush | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Làm sạch cạnh | Dual Flex Arm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Vượt gờ | Gờ kép 40 mm; gờ đơn 22 mm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Nhận diện vật cản | Tối đa 220 loại vật cản | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Trạm sạc | Tự đổ rác, cấp nước, giặt và sấy khăn | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Giặt lau | Nước nóng tối đa 100°C | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Sấy khô | Khí nóng 45°C | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dung tích túi/hộp bụi trạm | 3,2 lít | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dung tích hộp bụi robot | 250 ml | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Kích thước robot | 350 × 350 × 103,8 mm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Khối lượng robot | 4,04 kg | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Kích thước trạm | 457 × 340 × 590 mm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Khối lượng trạm | 9,21 kg | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Điện áp pin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 21,6 V |
| Dung tích hộp bụi | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 400 mL |
| Đèn chiếu bụi | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có |
| Chiều cao khi ngả phẳng | Chưa có thông tin | 13 cm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Nhiệt độ sấy con lăn | Chưa có thông tin | 85 °C | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Độ ồn | Chưa có thông tin | 69 dBA | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Chi tiết | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm |