SO SÁNH NHANH
So sánh sản phẩm
Đối chiếu tối đa 4 sản phẩm. Để dễ đánh giá, nên chọn các sản phẩm cùng danh mục.
4/4sản phẩm đã chọn
Các sản phẩm khác danh mục có thể không có cùng nhóm thông số.
| Thông tin | ||||
|---|---|---|---|---|
| Thương hiệu | Hitachi | MOVA | Tineco | Deerma |
| Danh mục | Máy hút bụi | Robot hút bụi | Máy hút bụi | Máy hút bụi |
| Giá tham khảo | 3.490.000 đ | 0 đ | 0 đ | 734.000 đ |
| Tình trạng | Còn hàng | Còn hàng | Còn hàng | Còn hàng |
| Lực hút tối đa | Chưa có thông tin | 30.000 Pa | 22.000 Pa | 16000 Pa |
| Chế độ làm sạch | Hút bụi; chức năng thổi | Hút bụi, lau xoay, hút và lau | Tự động/Tối đa/Chỉ hút/Yên tĩnh | Chưa có thông tin |
| Loại máy | Máy hút bụi dạng thùng công nghiệp | Chưa có thông tin | Máy hút bụi lau sàn khô ướt | Máy hút bụi có dây dạng cây và cầm tay |
| Kiểu nguồn | Có dây | Chưa có thông tin | Không dây | Điện trực tiếp 220–240 V, 50–60 Hz |
| Chức năng làm sạch | Hút bụi khô và thổi bụi | Chưa có thông tin | Hút bụi khô, hút chất bẩn ướt và lau sàn | Hút bụi khô với cấu hình dạng cây hoặc cầm tay |
| Bề mặt phù hợp | Sàn cứng, thảm và không gian diện tích lớn | Chưa có thông tin | Theo bề mặt và hướng dẫn sử dụng được hãng công bố | Sàn cứng, thảm thấp, ghế sofa, khe hẹp và nội thất ô tô |
| Mã model | CV-950F | Chưa có thông tin | S9 Artist Prime | DX120C |
| Công suất định mức | 2.100 W | Chưa có thông tin | 190 W | 600 W |
| Phụ kiện kèm theo | Đầu hút thảm/sàn 2 chế độ, chổi hút bụi và đầu hút khe | Chưa có thông tin | Bộ lọc khô | Tay cầm nối dài, đầu hút sàn, đầu hút khe, đầu chổi và tài liệu |
| Dung tích bình nước sạch | Chưa có thông tin | 5 L | 1.000 mL | Chưa có thông tin |
| Dung tích bình nước bẩn | Chưa có thông tin | 4,5 L | 750 mL | Chưa có thông tin |
| Dung lượng pin | Chưa có thông tin | 5.200 mAh | 3.900 mAh | Chưa có thông tin |
| Hút ướt | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có | Không |
| Lau sàn | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có | Không |
| Dung tích hộp bụi | 18.000 mL | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 1200 mL |
| Hệ thống lọc | Màng lọc vải có thể rửa và bộ lọc tiêu chuẩn | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Lọc lốc xoáy kết hợp bộ lọc xếp nếp có thể tháo vệ sinh |
| Bộ lọc có thể rửa | Có | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có |
| Khối lượng | 5,9 kg | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 1.36 kg |
| Kích thước sản phẩm | 420 x 335 x 545 mm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 241 × 207,9 × 1044 mm |
| Thương hiệu | Chưa có thông tin | MOVA | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Chức năng lau | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Model | Chưa có thông tin | E50 Pro Ultra | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Chổi chính | Chưa có thông tin | V CleanChop™ | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dòng sản phẩm | Chưa có thông tin | MOVA E Series | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Hệ thống lau | Chưa có thông tin | TurboScrub™ hai đĩa giẻ xoay | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Áp lực lau | Chưa có thông tin | 12 N | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Loại thiết bị | Chưa có thông tin | Robot hút bụi lau nhà | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Màu sắc | Chưa có thông tin | Đen | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Tốc độ tấm/con lăn lau | Chưa có thông tin | 260 vòng/phút | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Chống rối | Chưa có thông tin | Triple Anti-Tangle | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Ứng dụng điều khiển | Chưa có thông tin | MOVAhome | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Thiết kế thân máy | Chưa có thông tin | Thân tròn cao 97 mm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Làm sạch cạnh | Chưa có thông tin | MaxiReach vươn 5 cm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Trạm sạc | Chưa có thông tin | Trạm đa năng Gen 2 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Điều hướng | Chưa có thông tin | LDS LiDAR 360° | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Nhận diện vật cản | Chưa có thông tin | 3DAdapt™ | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Tự động đổ rác | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Phát hiện thảm | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Dung tích túi/hộp bụi trạm | Chưa có thông tin | 3,2 L | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Giặt tấm/con lăn lau | Chưa có thông tin | Nước nóng đến 100°C | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Pha dung dịch | Chưa có thông tin | Tự động | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Kích thước robot | Chưa có thông tin | 350 × 350 × 97 mm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Chiều cao robot | Chưa có thông tin | 97 mm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Chiều rộng robot | Chưa có thông tin | 350 mm | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Điều khiển ứng dụng | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| Hơi nước | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Không | Chưa có thông tin |
| Chống rối lông tóc | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | DualBlock | Chưa có thông tin |
| Ngả phẳng | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin |
| Chiều cao khi ngả phẳng | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 12,85 cm | Chưa có thông tin |
| Sấy khô con lăn | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Có | Chưa có thông tin |
| Thời gian hoạt động tối đa | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 65 phút | Chưa có thông tin |
| Thời gian sạc | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 4,5 giờ | Chưa có thông tin |
| Độ ồn | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 45 dBA | Chưa có thông tin |
| Màn hình | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Màn hình màu LED | Chưa có thông tin |
| Bảo hành | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 12 tháng | Chưa có thông tin |
| Chi tiết | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm |