SO SÁNH NHANH
So sánh sản phẩm
Đối chiếu tối đa 4 sản phẩm. Để dễ đánh giá, nên chọn các sản phẩm cùng danh mục.
1/4sản phẩm đã chọn
| Thông tin | |
|---|---|
| Thương hiệu | MOVA |
| Danh mục | Robot hút bụi |
| Giá tham khảo | 0 đ |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Lực hút tối đa | 30.000 |
| Thương hiệu | MOVA |
| Chế độ làm sạch | TurboForce, TurboScrub 2 đĩa giẻ xoay |
| Chức năng lau | Có |
| Model | E50 Ultra |
| Chổi chính | Triple Anti-Tangle 3 lớp: chổi V CleanChop™ + chổi cạnh lệch tâm + lược răng cưa |
| Dòng sản phẩm | MOVA E Series |
| Hệ thống lau | TurboScrub, 2 đĩa giẻ xoay |
| Áp lực lau | 12 N |
| Loại thiết bị | Robot hút bụi lau nhà |
| Màu sắc | Trắng / Đen |
| Tốc độ tấm/con lăn lau | 260 vòng/phút |
| Chống rối | Có - Triple Anti-Tangle 3 lớp |
| Ứng dụng điều khiển | MOVAhome (tiếng Việt, có Dark Mode) |
| Thiết kế thân máy | Siêu mỏng 97 mm |
| Làm sạch cạnh | 99% che phủ cạnh tường |
| Điều khiển thủ công | Có |
| Thời gian bảo hành | 36 tháng máy, 12 tháng pin |
| Dung tích hộp bụi robot | 300 ml |
| Điều khiển lịch chạy | Có |
| Dung tích bình nước robot | 5 L |
| Lau lại bằng AI | Có |
| Làm sạch tại chỗ | Có |
| Trạm sạc | Gen 2 all-in-one |
| Điều hướng | LDS LiDAR 360° + cảm biến laser |
| Nhận diện vật cản | Có - 3DAdapt™ + cảm biến laser |
| Tự động đổ rác | Có |
| Phát hiện thảm | Có - sóng siêu âm tự nâng giẻ + tăng lực hút |
| Dung tích túi/hộp bụi trạm | 3,2 L |
| Công nghệ bản đồ | LDS LiDAR 360° |
| Tự nâng tấm/con lăn lau | Có - tự nâng giẻ 10,5 mm |
| Giặt tấm/con lăn lau | Có - JetSpray Dryboard™ (nước sạch áp lực cao) |
| Lưu bản đồ | Có |
| Vượt gờ | 60 mm |
| Sấy khô | Có - Khí nóng 63°C |
| Tự làm sạch trạm | Có |
| Pha dung dịch | Có |
| Chăm sóc thảm | Có |
| Dung tích bình nước sạch | 5 L |
| Dung tích bình nước bẩn | 600 ml |
| Cảm biến vật cản | Có |
| Công nghệ tách bụi | TurboForce |
| Chiến lược làm sạch thảm | Tăng lực hút và nâng giẻ tự động |
| Loại hộp bụi trạm | Túi chứa bụi |
| Khay giặt tháo rời | Có |
| Tự cấp nước | Có |
| Tự giặt và sấy khăn | Có |
| Dung lượng pin | 5.200 |
| Thời gian hoạt động tối đa | 150 phút |
| Thời gian sạc | 4 giờ |
| Công suất định mức | 75 W |
| Điện áp định mức | 14,4 V |
| Độ ồn làm sạch | 63 dB |
| Kích thước robot | 350 × 350 × 97 mm |
| Kích thước trạm | 458 × 420 × 470 mm |
| Chiều cao robot | 97 mm |
| Chiều rộng robot | 350 mm |
| Chiều cao trạm | 470 mm |
| Điều khiển ứng dụng | Có |
| Chi tiết | Xem sản phẩm |